bảo dưỡng
Định nghĩa
- Động từ:
- Chăm sóc, nuôi dưỡng: Hành động cung cấp sự chăm sóc, đảm bảo các nhu cầu về vật chất và sức khỏe cho một người, đặc biệt là người già hoặc người phụ thuộc.
- Duy trì, giữ gìn: Hành động kiểm tra, sửa chữa và chăm sóc định kỳ để một máy móc, phương tiện, công trình hoặc hệ thống luôn hoạt động trong tình trạng tốt, ngăn ngừa hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa chăm sóc):
- Con cái có trách nhiệm bảo dưỡng cha mẹ khi về già.
- Chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp bảo dưỡng sức khỏe một cách tốt nhất.
Động từ (nghĩa duy trì):
- Xe ô tô cần được bảo dưỡng định kỳ 6 tháng một lần.
- Đội ngũ kỹ thuật đang tiến hành bảo dưỡng hệ thống đường ống nước của toàn thành phố.
- Việc bảo dưỡng máy móc thường xuyên giúp giảm thiểu nguy cơ hỏng hóc đột ngột.
Các cách sử dụng nâng cao
"Bảo dưỡng phòng ngừa": Chỉ các hoạt động bảo trì được thực hiện theo lịch trình định kỳ nhằm ngăn chặn sự cố trước khi chúng xảy ra.
- Nhà máy áp dụng chương trình bảo dưỡng phòng ngừa nghiêm ngặt cho tất cả thiết bị sản xuất.
"Chế độ bảo dưỡng": Chỉ toàn bộ các quy trình, hạng mục và tần suất cần thực hiện để chăm sóc một đối tượng cụ thể.
- Hãy tuân thủ chế độ bảo dưỡng do nhà sản xuất khuyến nghị để xe hoạt động bền bỉ.
Biến thể và từ gần giống
- Bảo trì (động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng chuyên biệt hơn cho việc duy tu, sửa chữa máy móc, công trình. "Bảo dưỡng" thường bao hàm cả nghĩa chăm sóc sức khỏe.
- Bảo quản (động từ): Giữ gìn cho khỏi hư hỏng, hao mòn, thường dùng cho đồ vật, hàng hóa, nông sản.
- Chăm sóc (động từ): Từ đồng nghĩa chính cho nghĩa đầu tiên của "bảo dưỡng", chỉ việc quan tâm, lo lắng cho người khác.
- Duy tu (động từ): Từ chuyên ngành, thường dùng cho việc sửa chữa, duy trì các công trình xây dựng, đường sá.
Từ đồng nghĩa
- Chăm nom, phụng dưỡng (đối với nghĩa chăm sóc người).
- Duy trì, giữ gìn, bảo tồn (đối với nghĩa giữ cho vật chất hoạt động tốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bảo dưỡng định kỳ: Thực hiện việc bảo dưỡng theo một chu kỳ thời gian cố định.
- Hãy đưa xe đi bảo dưỡng định kỳ tại đại lý ủy quyền.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "bảo dưỡng")